WinHSK

一贯

HSK6adj
0 · Lv.1
yíguàn

nhất quán; kiên định; trước sau như một

consistent; persistent

漢越 nhất quán

例句

Câu ví dụ
免费例句

他保持一贯的态度。

Tā bǎochí yīguàn de tàidù.

HSK6

Anh ấy giữ thái độ trước sau như một.

He maintains his consistent attitude.

他的意见总是一贯的。

Tā de yìjiàn zǒngshì yíguàn de.

HSK6

Ý kiến của anh ấy luôn kiên định.

His opinions are always consistent.

他的看法一贯保守。

tā de kànfǎ yīguàn bǎoshǒu.

HSK6

Quan điểm của anh ấy luôn bảo thủ.

His views have always been conservative.

她的态度一贯积极。

Tā de tàidù yīguàn jījí.

HSK6

Thái độ của cô ấy luôn tích cực.

Her attitude has always been positive.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan