拼
一连
HSK7-9adv 0 · Lv.1
yìlián
liền; liên tiếp; không ngừng; liên tục
in a row; in succession; running 他
漢越 nhất liên
例句
Câu ví dụ免费例句
有一回,他抱的那堆书一连掉了好几次,他觉得自己笨手笨脚的,不能帮助父亲。
≈HSK5
偏偏天公不作美,一连下了几天雨。
Piānpiān tiāngōng bù zuòměi, yīlián xià le jǐ tiān yǔ.
≈HSK5
Trời không chiều lòng người, mưa liên tiếp mấy ngày.
Unfortunately, the weather didn't cooperate; it rained for several days in a row.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分