WinHSK

一通

HSK4n
0 · Lv.1
tōng

một trận; một lần, một hồi

a stream of 把某人

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他和我大吵了一通。

Tā hé wǒ dà chǎo le yī tòng.

HSK5

Anh ấy và tôi đã cãi nhau một trận.

He and I had a big quarrel.

这意外使老鼠喜出望外,它先是警惕地环顾了一下四周,确定没有危险之后,接下来便是一通猛吃,吃完倒头便睡。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50