拼
一阵
HSK6measure 0 · Lv.1
yízhèn
một trận; một hồi; một cơn
漢越 nhất trận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指动作或情况持续的一段时间
等级
义项 ①n≈HSK6
một trận; một hồi; một cơn
指动作或情况持续的一段时间
免费例句
外面刮来一阵儿风。
Wàimiàn guā lái yīzhènr fēng.
≈HSK4
Một cơn gió thổi tới từ bên ngoài.
A gust of wind blew in from outside.
我等了一阵儿才见到他。
Wǒ děng le yīzhènr cái jiàn dào tā.
≈HSK4
Tôi đợi một lúc mới gặp được anh ấy.
I waited for a while before I saw him.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分