WinHSK

一阵

HSK6measure
0 · Lv.1
yízhèn

một trận; một hồi; một cơn

漢越 nhất trận

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指动作或情况持续的一段时间
义项 nHSK6

một trận; một hồi; một cơn

指动作或情况持续的一段时间

免费例句

外面刮来一阵儿风。

Wàimiàn guā lái yīzhènr fēng.

HSK4

Một cơn gió thổi tới từ bên ngoài.

A gust of wind blew in from outside.

我等了一阵儿才见到他。

Wǒ děng le yīzhènr cái jiàn dào tā.

HSK4

Tôi đợi một lúc mới gặp được anh ấy.

I waited for a while before I saw him.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。