WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
一阵
HSK6
measure
0 · Lv.1
yízhèn
một trận; một hồi; một cơn
漢越 nhất trận
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一阵儿
yí zhèn ér
HSK6
một cơn; một hồi; một trận
一阵子
yí zhèn zǐ
HSK6
một lúc; một khoảng
一阵风
yí zhèn fēng
HSK6
một làn gió
这一阵子
zhè yí zhèn zǐ
HSK5
hiện nay
查词
复习
真题
工具
我的