WinHSK

一齐

HSK7-9adv
0 · Lv.1
yìqí

cùng; đồng thời; đồng loạt; cùng lúc

at the same time; simultaneously; in unison 他们

漢越 nhất tề

例句

Câu ví dụ
免费例句

学生们一齐回答。

xuésheng men yīqí huídá.

HSK5

Học sinh đồng loạt trả lời.

The students answered all at once.

队伍一齐出动。

Duìwǔ yīqí chūdòng.

HSK6

Đội ngũ cùng lúc xuất phát.

The team set out all at once.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan