拼
丁字
HSK7-9n 0 · Lv.1
dīngzì
Chữ T
T-shaped character [ 相关词条 ] 丁字步 [名] T-step 丁字尺 [名] T-square 丁字钢 [名] T-steel 丁字镐 [名] pickaxe 丁字街 [名] T-shaped street; T-junction; T-road 丁字路 [名] T-junction; T-road 丁字梁 [名] T-beam;T-girder
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分