WinHSK

丁字

HSK7-9n
0 · Lv.1
dīng

Chữ T

T-shaped character [ 相关词条 ] 丁字步 [名] T-step 丁字尺 [名] T-square 丁字钢 [名] T-steel 丁字镐 [名] pickaxe 丁字街 [名] T-shaped street; T-junction; T-road 丁字路 [名] T-junction; T-road 丁字梁 [名] T-beam;T-girder

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.