WinHSK

万万

HSK7-9adv
0 · Lv.1
wànwàn

trăm triệu

hundred million

漢越 vạn vạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 数目,一万个万,即亿
  2. 绝对;无论如何
义项 numbHSK7-9

trăm triệu

数目,一万个万,即亿

免费例句

你千万要小心。

Nǐ qiānwàn yào xiǎoxīn.

HSK4

Bạn nhất định phải cẩn thận.

You must be extremely careful.

不能答应。

HSK4

Tuyệt đối không được đồng ý. Cái đó hoàn toàn không được.

Under no circumstances should you agree to do it. 那是 万万 不行的。

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK7-9

tuyệt đối; hoàn toàn; bất kể

绝对;无论如何

免费例句

你万万不能忘记承诺。

Nǐ wànwàn bù néng wàngjì chéngnuò.

HSK4

Bạn tuyệt đối không được quên lời hứa.

You absolutely must not forget your promise.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50