拼
丈母
HSK4n 0 · Lv.1
zhàngmǔ
mẹ vợ; nhạc mẫu
wife's mother; mother-in-law [ 相关词条 ] 丈母娘
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他和丈母娘关系很好。
Tā hé zhàngmuniáng guānxì hěn hǎo.
≈HSK4
Anh ấy và mẹ vợ có quan hệ rất tốt.
He has a very good relationship with his mother-in-law.
他的丈母娘对他很好。
Tā de zhàngmuniáng duì tā hěn hǎo.
≈HSK4
Mẹ vợ đối xử với anh ấy rất tốt.
His mother-in-law treats him very well.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分