WinHSK

三伏

HSK7-9time, n
0 · Lv.1
sān

tam phục; mùa nóng (chỉ thời kì nóng nhất trong năm, sơ phục: 10 ngày, tính từ canh thứ ba sau Hạ Chí; trung phục: 20 ngày, tính từ canh thứ tư sau Hạ Chí; mạt phục: 10 ngày, tính từ canh thứ nhất sau Lập Thu); mùa nóng

third fu [third ten-day period of the hot season] [ 相关词条 ] 三伏天 [名] dog days

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

三伏天很热。

Sānfú tiān hěn rè.

HSK5

Tam phục thiên là những ngày nóng bức nhất trong năm.

The dog days of summer are very hot.

三伏天。

Sānfú tiān.

HSK5

Tiết tam phục.

The dog days of summer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50