拼
三昧
HSK7-9n 0 · Lv.1
sānmèi
tam muội (cách gọi của đạo Phật, chỉ một phương pháp tu hành quan trọng: tâm trí thanh tịnh, dứt bỏ mọi ý niệm trần tục)
secret; knack
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 佛教用语,意思是使心神平静,杂念止息,是佛教的重要修行方法之一借指事物的诀要 (梵:samādhi)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tam muội (cách gọi của đạo Phật, chỉ một phương pháp tu hành quan trọng: tâm trí thanh tịnh, dứt bỏ mọi ý niệm trần tục)
佛教用语,意思是使心神平静,杂念止息,是佛教的重要修行方法之一借指事物的诀要 (梵:samādhi)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分