拼
三曹
HSK1n 0 · Lv.1
sāncáo
Ba người họ Cao (Cao Thế, Cao Đài, Cao Sơn)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 曹操及其两个儿子的统称
等级
义项 ①n≈HSK1
Ba người họ Cao (Cao Thế, Cao Đài, Cao Sơn)
曹操及其两个儿子的统称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ba người họ Cao (Cao Thế, Cao Đài, Cao Sơn)
Ba người họ Cao (Cao Thế, Cao Đài, Cao Sơn)
曹操及其两个儿子的统称