拼
三次
HSK2numb 0 · Lv.1
sāncì
ba lần
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 三回
等级
义项 ①numb≈HSK2
ba lần
三回
免费例句
这个地方我来过三次了。
Zhège dìfang wǒ láiguo sān cì le.
≈HSK2
Nơi này tôi đã tới ba lần rồi.
I have been to this place three times.
这药一天吃三次。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分