拼
三牲
HSK7-9n 0 · Lv.1
sānshēng
tam sinh (ba loại gia súc để cúng tế bò, dê, lợn)
three domestic animals [i.e. cattle, sheep and pigs, formerly used as sacrificial offerings]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指旧时用于祭祀的牛、羊、猪
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tam sinh (ba loại gia súc để cúng tế bò, dê, lợn)
指旧时用于祭祀的牛、羊、猪
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分