WinHSK

上供

HSK4v
0 · Lv.1
shànggòng

bày đồ cúng; lễ vật cúng; dâng cúng; dâng lễ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时指摆上祭祀物品
义项 vHSK4

bày đồ cúng; lễ vật cúng; dâng cúng; dâng lễ

旧时指摆上祭祀物品

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan