WinHSK

上午

HSK1n
0 · Lv.1
shàngwǔ

buổi sáng

漢越 thượng ngọ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一般指早上到中午12点这段时间。
义项 nHSK1

buổi sáng

免费例句

她上午去商店买了很多东西。

HSK1

明天上午我们去看电影怎么样?

HSK1

你明天上午要去哪儿?

HSK3

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50