WinHSK

上去

HSK2v
0 · Lv.1
shàngqù

lên; đi lên (từ thấp đến cao)

漢越 thượng khứ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由低处到高处去
  2. 用在动词后面,表示通过动作,从低到高的或者从近到远
义项 vHSK2

lên; đi lên (từ thấp đến cao)

由低处到高处去

免费例句

他让我上去等他回来。

Tā ràng wǒ shàngqù děng tā huílái.

HSK3

Anh ấy bảo tôi lên đợi anh ấy về.

He told me to go up and wait for him to come back.

别担心,我上去陪你。

Bié dānxīn, wǒ shàngqù péi nǐ.

HSK3

Đừng lo, tôi lên với cậu ngay đây.

Don't worry, I'll go up and keep you company.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK2

lên; ra (thấp lên cao, xa tới gần)

用在动词后面,表示通过动作,从低到高的或者从近到远

免费例句

你们怎么上山顶去了?

nǐ men zěn me shàng shān dǐng qù le?

HSK2

Sao mấy cậu lại leo lên đỉnh núi rồi?

How did you get to the top of the mountain?

你看,小鸟飞上去了。

nǐ kàn, xiǎo niǎo fēi shàng qù le

HSK2

Nhìn xem, con chim bay lên rồi.

Look, the little bird flew up.