WinHSK

上吊

HSK6v
0 · Lv.1
shànɡdiào

thắt cổ; treo cổ

漢越 thượng điếu

例句

Câu ví dụ
免费例句

他假装上吊吓唬人。

Tā jiǎzhuāng shàngdiào xiàhu rén.

HSK6

Anh ta giả vờ treo cổ để hù dọa.

He pretended to hang himself to scare people.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50