拼
上声
HSK3n 0 · Lv.1
shàngshēng
thượng thanh (một trong bốn thanh trong tiếng Trung Quốc.)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他读上声总是很到位。
Tā dú shǎngshēng zǒngshì hěn dàowèi.
≈HSK5
Anh ấy đọc thanh điệu thứ ba rất chính xác.
He always pronounces the third tone accurately.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分