拼
上将
HSK4n 0 · Lv.1
shànɡjiànɡ
thượng tướng
general [Chinese Air Force]; air chief marshal [UK Air Force]; general [US Air Force] 中国空军一级 上将 General First class 美国空军五星 上将 General of the Air Force
漢越 thượng tướng
例句
Câu ví dụ免费例句
他是军队中的上将。
Tā shì jūnduì zhōng de shàngjiàng.
≈HSK5
Anh ấy là một thượng tướng trong quân đội.
He is a general in the army.
人们习惯上将戏曲界称为“梨园界”或“梨园行”,称戏曲演员为“梨园弟子”,把几代人从事戏曲艺术的家庭称为“梨园世家”。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分