WinHSK

上尉

HSK1n
0 · Lv.1
shàngwèi

thượng uý

flight lieutenant [UK Air Force]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 军衔,尉官的一级,高于中尉
义项 nHSK1

thượng uý

军衔,尉官的一级,高于中尉

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan