WinHSK

上岗

HSK7-9v
0 · Lv.1
shànggǎng

thử việc

漢越 thượng cương

例句

Câu ví dụ
免费例句

他今天正式上岗了。

Tā jīntiān zhèngshì shànggǎng le.

HSK5

Hôm nay anh ấy chính thức đi làm.

He officially started work today.

每位员工都持证上岗。

Měi wèi yuángōng dōu chí zhèng shànggǎng.

HSK5

Mỗi nhân viên đều có chứng chỉ làm việc.

Every employee works with a certificate.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan