拼
上巳
HSK1n 0 · Lv.1
shàngsì
bắt đầu làm việc (công nhân, xã viên)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (工人、社員) 每天開始工作。
- 指雇工第一天到雇主家干活。
等级
义项 ①n≈HSK1
bắt đầu làm việc (công nhân, xã viên)
(工人、社員) 每天開始工作。
义项 ②n≈HSK1
làm việc ngày đầu (người làm thuê)
指雇工第一天到雇主家干活。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分