WinHSK

上床

HSK1v, sv
0 · Lv.1
shàngchuáng

lên giường; đi ngủ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 登上床铺
  2. 发生性关系
义项 v, svHSK1

lên giường; đi ngủ

登上床铺

免费例句

他很早就上床睡觉了。

Tā hěn zǎo jiù shàngchuáng shuìjiào le.

HSK2

Anh ấy đã đi ngủ từ sớm rồi.

He went to bed very early.

孩子们上床前要刷牙。

Háizimen shàngchuáng qián yào shuāyá.

HSK2

Trẻ em phải đánh răng trước khi lên giường.

Children should brush their teeth before going to bed.

儿子昨天累坏了,下班回到家没刷牙洗脸就上床睡觉了,到现在还没起床。

HSK3

作家梁实秋生活向来很规律,每晚八点准时上床休息,第二天四点起床写作,这是他坚持了多年的习惯。

HSK5

到了睡觉时间,父母抱他上床,带着愉快、轻松的感觉入眠。

HSK6

不要让孩子有被逼或催促上床睡觉的感觉,让他对睡眠有抵触情绪。

HSK6

”张大千每天上床睡觉,从来没注意过自己的胡子,故而据实道来:“这„„我也不清楚。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 v, svHSK1

quan hệ; làm tình; ngủ với nhau (ám chỉ việc quan hệ tình dục)

发生性关系

免费例句

我不是为了上床才爱你。

Wǒ bù shì wèile shàngchuáng cái ài nǐ.

HSK3

Tôi yêu em không phải vì chuyện quan hệ.

I don't love you just for sex.

她根本不想和你上床。

Tā gēnběn bù xiǎng hé nǐ shàngchuáng.

HSK4

Cô ấy hoàn toàn không muốn quan hệ với bạn.

She doesn't want to sleep with you at all.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan