WinHSK

上扬

HSK4v
0 · Lv.1
shàngyáng

tăng giá

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. a price rise
  2. to raise
  3. to rise (i.e. number increases)
义项 vHSK4

tăng giá

a price rise

免费例句

她的眼尾微微上扬。

Tā de yǎnwěi wēiwēi shàngyáng.

HSK6

Đuôi mắt của cô ấy hơi nhếch lên.

The corners of her eyes tilt up slightly.

某种情绪会引发相应的肢体语言,比如愤怒时,我们会握紧拳头,呼吸急促;快乐时我们会嘴角上扬,面部肌肉放松。

HSK6

义项 vHSK4

nâng cao

to raise

义项 vHSK4

tăng lên (tức là số lượng tăng lên)

to rise (i.e. number increases)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50