WinHSK

上扬

HSK4v
0 · Lv.1
shàngyáng

tăng giá

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的眼尾微微上扬。

Tā de yǎnwěi wēiwēi shàngyáng.

HSK6

Đuôi mắt của cô ấy hơi nhếch lên.

The corners of her eyes tilt up slightly.

某种情绪会引发相应的肢体语言,比如愤怒时,我们会握紧拳头,呼吸急促;快乐时我们会嘴角上扬,面部肌肉放松。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50