WinHSK

上楼

HSK4v
0 · Lv.1
shànɡlóu

lên lầu; lên tầng

go upstairs 急忙 上楼 go upstairs in a hurry; hurry upstairs

漢越 thượng lâu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan