拼
上楼
HSK4v 0 · Lv.1
shànɡlóu
lên lầu; lên tầng
go upstairs 急忙 上楼 go upstairs in a hurry; hurry upstairs
漢越 thượng lâu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从建筑物的较低楼层向较高楼层移动
等级
义项 ①v≈HSK4
lên lầu; lên tầng
从建筑物的较低楼层向较高楼层移动
免费例句
她上楼换衣服去了。
Tā shànglóu huàn yīfu qù le.
≈HSK3
Cô ấy đi lên lầu thay đồ.
She went upstairs to change clothes.
你先上楼,我去旁边超市买个面包。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分