WinHSK

上溯

HSK7-9v
0 · Lv.1
shàng

ngược dòng; ngược nước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 逆着水流往上游走
  2. 从现在往上推 (过去的年代)
义项 vHSK7-9

ngược dòng; ngược nước

逆着水流往上游走

免费例句

到新石器时代。

HSK6

Công cụ đá này có niên đại từ thời đại đồ đá mới. Lịch sử Trung Quốc có ghi chép có thể truy ngược lên hơn năm nghìn năm trước.

This stone tool dates back to the Neolithic Age. 有文字可考的中国历史可 上溯 到五千多年以前。

义项 vHSK7-9

ngược dòng thời gian; truy ngược lên

从现在往上推 (过去的年代)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan