WinHSK

上瘾

HSK7-9v
0 · Lv.1
shàngyǐn

nghiện; nghiền; say mê

漢越 thượng ẩn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 特别喜欢某种东西,已经到了离不开的程度
义项 v, svHSK7-9

nghiện; nghiền; say mê

特别喜欢某种东西,已经到了离不开的程度

免费例句

一旦上瘾,就很难戒掉。

Yīdàn shàngyǐn, jiù hěn nán jiè diào.

HSK5

Một khi đã nghiện thì rất khó bỏ.

Once you become addicted, it's very hard to quit.

我对这个游戏上瘾了。

wǒ duì zhège yóuxì shàngyǐn le.

HSK5

Tôi đã bị nghiện trò chơi này.

I am addicted to this game.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan