拼
上色
HSK2v, adj 0 · Lv.1
shàngsè
vẽ màu; tô màu
best-quality; top-notch 上色 水果 choice fruits 上色 家具 quality furniture
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (货品) 上等;高级
等级
义项 ①v, adj≈HSK2
cao cấp; thượng hạng (hàng hoá)
(货品) 上等;高级
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分