拼
上衣
HSK3n 0 · Lv.1
shàngyī
áo; áo khoác
jacket; coat
漢越 thượng y
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上身穿的衣服
等级
义项 ①n≈HSK3
áo; áo khoác
上身穿的衣服
免费例句
我找不到我的上衣了。
wǒ zhǎo bù dào wǒ de shàng yī le
≈HSK2
Tôi không tìm thấy áo khoác của mình.
I can't find my jacket.
你的上衣真好看!
Nǐ de shàngyī zhēn hǎokàn!
≈HSK3
Áo khoác của bạn thật đẹp!
Your top is really beautiful!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分