拼
上述
HSK6adj 0 · Lv.1
shàngshù
kể trên; nói trên; nêu trên
漢越 thượng thuật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以上所叙述的
等级
义项 ①adj≈HSK6
kể trên; nói trên; nêu trên
以上所叙述的
免费例句
上述信息供您参考。
Shàngshù xìnxī gōng nín cānkǎo.
≈HSK5
Thông tin nêu trên để bạn tham khảo.
The above information is for your reference.
当然,最符合作者上述定义的就要属时装了。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分