WinHSK

下令

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiàlìng

hạ lệnh; ra lệnh

漢越 hạ lệnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 下达命令
义项 vHSK7-9

hạ lệnh; ra lệnh

下达命令

免费例句

他下令退到河对岸死守。

Tā xiàlìng tuì dào hé duì'àn sǐ shǒu.

HSK5

Ông ấy hạ lệnh lui về bên kia sông, quyết tử thủ.

He ordered a retreat to the other side of the river to hold the line at all costs.

司马懿越听越不对劲,他怀疑这是诸葛亮调动军队反攻的信号,于是急忙下令军队撤退。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan