WinHSK

下午

HSK1n
0 · Lv.1
xiàwǔ

buổi chiều

pm 下午 点心 afternoon snack 通常 下午 打网球 usually play tennis in the afternoons [ 相关词条 ] 下午茶 [名] afternoon tea

漢越 hạ ngọ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50