拼
下厨
HSK4v 0 · Lv.1
xiàchú
nấu ăn; vào bếp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 去厨房(做饭做菜)
等级
义项 ①v≈HSK4
nấu ăn; vào bếp
去厨房(做饭做菜)
免费例句
她今天下厨准备晚餐。
Tā jīntiān xiàchú zhǔnbèi wǎncān.
≈HSK5
Hôm nay cô ấy vào bếp chuẩn bị bữa tối.
She is cooking dinner today.
我今天亲自下厨,做几样你爱吃的菜,给你庆祝一下。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分