WinHSK

下垂

HSK6v
0 · Lv.1
xiàchuí

rủ xuống; cụp xuống, chảy sệ; chễ; xoà

prolapse 参见:胃 下垂 子宫 下垂 prolapse of the uterus; metroptosis 眼睑 下垂 blepharoptosis 肾 下垂 nephroptosis; kidney ptosis 上睑 下垂 morning/waking ptosis

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物体的一头下坠; 东西的一头向下
  2. 下垂是指物体或身体部位因重力或其他原因而向下倾斜或垂挂的状态。
义项 vHSK6

rủ xuống; cụp xuống, chảy sệ; chễ; xoà

物体的一头下坠; 东西的一头向下

免费例句

这样,钱财等物品放到里面,即使双手下垂也不会掉出来。

HSK6

义项 vHSK6

oải; xuống thấp; rủ xuống

下垂是指物体或身体部位因重力或其他原因而向下倾斜或垂挂的状态。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50