拼
下垂
HSK6v 0 · Lv.1
xiàchuí
rủ xuống; cụp xuống, chảy sệ; chễ; xoà
prolapse 参见:胃 下垂 子宫 下垂 prolapse of the uterus; metroptosis 眼睑 下垂 blepharoptosis 肾 下垂 nephroptosis; kidney ptosis 上睑 下垂 morning/waking ptosis
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这样,钱财等物品放到里面,即使双手下垂也不会掉出来。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分