拼
下属
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiàshǔ
thuộc hạ; cấp dưới
漢越 hạ thuộc
例句
Câu ví dụ免费例句
你要倾听下属的意见。
nǐ yào qīng tīng xià shǔ de yì jiàn。
≈HSK4
Bạn cần lắng nghe ý kiến cấp dưới.
You should listen to the opinions of your subordinates.
下属们都很尊敬他。
Xiàshǔmen dōu hěn zūnjìng tā.
≈HSK5
Các cấp dưới đều rất tôn trọng anh ấy.
His subordinates all respect him very much.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分