拼
下滑
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiàhuá
trượt xuống; lao dốc; trượt dốc; trượt dài (thành tích)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
很多公司的业绩都在下滑。
Hěn duō gōngsī de yèjì dōu zài xiàhuá.
≈HSK5
Nhiều công ty đang lao dốc.
Many companies are experiencing a decline in performance.
有一段时间,他们自认逼近了第一,便放弃了第二的主张,结果业绩下滑,因为消费者认为他们不想再努力了。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分