WinHSK

下狱

HSK7-9v
0 · Lv.1
xià

hạ ngục; bỏ tù; tống lao

imprison; put in prison/jail; jail; send to prison 因抢劫银行而被 下狱 be imprisoned for robbing a bank 下狱 六个月 be sent to prison for six months

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 入牢狱
  2. 被关进监狱
义项 vHSK7-9

hạ ngục; bỏ tù; tống lao

入牢狱

义项 vHSK7-9

tống ngục

被关进监狱

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan