WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
下班
HSK1
v
0 · Lv.1
xiàbān
tan làm, tan tầm
漢越 hạ ban
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
按照规定的时间结束工作,从工作的地方离开
等级
全部
HSK1
1
HSK2
2
HSK3
1
义项 ①
v
≈HSK1
tan làm, tan tầm
免费例句
喂,你下班了吗?
≈HSK2
怎么今天下班?
≈HSK2
高级例句 (1)
下班了,再见。
≈HSK3
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
上下班
shàng xiàbān
HSK5
đi làm và tan làm
查词
复习
真题
工具
我的