拼
下跌
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiàdiē
giảm; sụt (giá, mực nước...)
漢越 hạ điệt
例句
Câu ví dụ免费例句
股票价格猛烈下跌。
Gǔpiào jiàgé měngliè xiàdiē.
≈HSK5
Giá cổ phiếu giảm mạnh.
Stock prices fell sharply.
物价下跌。
Wù jià xià diē.
≈HSK5
Giá cả giảm xuống.
Prices have fallen.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分