WinHSK

下雪

HSK2v, sv
0 · Lv.1
xiàxuě

tuyết rơi

漢越 hạ tuyết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种天气,雪从天上掉下来
义项 v, svHSK2

tuyết rơi

一种天气,雪从天上掉下来

免费例句

孩子们在下雪天堆雪人。

hái zi men zài xià xuě tiān duī xuě rén。

HSK2

Những đứa trẻ đang đắp người tuyết trong ngày tuyết rơi.

The children build snowmen on snowy days.

昨晚下雪,早晨路面很滑。

zuó wǎn xià xuě, zǎo chén lù miàn hěn huá

HSK2

Tối qua tuyết rơi, sáng sớm mặt đường rất trơn.

It snowed last night, and the road was slippery in the morning.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan