WinHSK

下面

HSK2n
0 · Lv.1
xiàmiàn

phía dưới; ở dưới

漢越 hạ diện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (下面儿) 位置较低的地方
  2. 次序靠后的部分;文章或讲话中后于现在所叙述的部分
  3. 指下级
义项 n, nlocalHSK2

phía dưới; ở dưới

(下面儿) 位置较低的地方

免费例句

下面那个大,上面那个小。

HSK1

:看看是不是在椅子下面。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 n, nlocalHSK2

phần dưới; dưới đây

次序靠后的部分;文章或讲话中后于现在所叙述的部分

免费例句

请看下面陈列的纺织品。

qǐng kàn xià miàn chén liè de fáng zhī pǐn。

HSK4

Xin hãy xem những hàng dệt dưới đây.

Please look at the textiles displayed below.

义项 n, nlocalHSK2

cấp dưới; bên dưới

指下级

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50