拼
下颏
HSK1n 0 · Lv.1
xiàkē
Đài Loan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Taiwan pr. [xià hái]
- chin
等级
义项 ①n≈HSK1
Đài Loan
Taiwan pr. [xià hái]
义项 ②n≈HSK1
cái cằm
chin
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đài Loan
Đài Loan
Taiwan pr. [xià hái]
cái cằm
chin