拼
不丹
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
bùdān
Bu-tan; Bhutan (viết tắt là Bhu.)
Bhutan [ 相关词条 ] 不丹人 [名] Bhutanese 不丹王国 [名] Kingdom of Bhutan 不丹语 [名] Bhutanese (language)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不丹中亚一自治国家,位于喜马拉雅山脉东侧长期受英国和印度的影响廷布是其首都和最大城市人口2,139,549 (2003)
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK7-9
Bu-tan; Bhutan (viết tắt là Bhu.)
不丹中亚一自治国家,位于喜马拉雅山脉东侧长期受英国和印度的影响廷布是其首都和最大城市人口2,139,549 (2003)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分