拼
不丹
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
bùdān
Bu-tan; Bhutan (viết tắt là Bhu.)
Bhutan [ 相关词条 ] 不丹人 [名] Bhutanese 不丹王国 [名] Kingdom of Bhutan 不丹语 [名] Bhutanese (language)
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分