WinHSK

不丹

HSK7-9n, nlocal
0 · Lv.1
dān

Bu-tan; Bhutan (viết tắt là Bhu.)

Bhutan [ 相关词条 ] 不丹人 [名] Bhutanese 不丹王国 [名] Kingdom of Bhutan 不丹语 [名] Bhutanese (language)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan