WinHSK

不久

HSK3adj
0 · Lv.1
bùjiǔ

mới; không lâu; ngày một ngày hai

漢越 bất cửu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 离某件事情发生的时间点不远。
  2. 很短的时间以前或者很短的时间以后。
  3. 表示离现在不长时间的将来
义项 adjHSK3

mới; không lâu; ngày một ngày hai

离某件事情发生的时间点不远。

免费例句

他们认识不久就结婚了。

tā men rèn shi bù jiǔ jiù jié hūn le。

HSK2

Bọn họ quen biết chưa lâu liền tiến tới hôn nhân rồi.

They got married not long after they met.

他工作不久就升职了。

tā gōng zuò bù jiǔ jiù shēng zhí le

HSK3

Anh ta mới làm ngày một ngày hai đã được thăng chức rồi.

He got promoted shortly after starting work.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

không lâu trước; không lâu sau

很短的时间以前或者很短的时间以后。

免费例句

她不久前才开始工作。

Tā bùjiǔ qián cái kāishǐ gōngzuò.

HSK3

Cô ấy mới bắt đầu làm việc không lâu.

She only started working not long ago.

我前不久见过他。

wǒ qián bù jiǔ jiàn guò tā

HSK3

Tôi gặp anh ấy không lâu trước đây.

I saw him not long ago.

义项 adjHSK3

sắp; sớm; không lâu nữa

表示离现在不长时间的将来

免费例句

她不久后将成为母亲。

tā bù jiǔ hòu jiāng chéng wéi mǔ qīn。

HSK2

Cô ấy chẳng bao lâu nữa sẽ làm mẹ.

She will become a mother soon.

他不久后就会回来。

Tā bùjiǔ hòu jiù huì huílái.

HSK3

Anh ấy sẽ quay lại liền thôi.

He will be back soon.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50